|
DANH SÁCH LAO ĐỘNG ĐÃ TRÚNG TUYỂN VÀ ĐÃ ĐƯỢC CỤC QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC CHỨNG NHẬN THÁNG 11/2025 |
|
| Công ty cổ phần Cung ứng Xuất khẩu lao động Công thương Hà nội (HCIT.,JSC) xin thông báo Danh sách lao động đã trúng tuyển và đã được Cục Quản lý lao động ngoài nước chứng nhận: |
| STT No. |
Họ và tên/ Name |
Ngày sinh/ Date of birth |
Giới tính/ Gender |
Ngành nghề/ Occupation |
Thời gian dự kiến xuất cảnh/Estimated departure date |
Tên thị trường |
| 1 |
TRƯƠNG THỊ HÀ TRANG |
12/10/2002 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
01/11/2025 |
Đài Loan |
| 2 |
ĐỖ THỊ UYÊN |
28/10/1995 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
02/11/2025 |
Đài Loan |
| 3 |
HOÀNG TRUNG CHÍNH |
23/03/1994 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
02/11/2025 |
Đài Loan |
| 4 |
LÊ ĐÌNH HÙNG |
08/08/2003 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
02/11/2025 |
Đài Loan |
| 5 |
NGUYỄN THỊ YẾN |
14/10/2001 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
02/11/2025 |
Đài Loan |
| 6 |
NGUYỄN NGỌC MAI LAN |
07/08/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 7 |
NGUYỄN VĂN BẮC |
10/08/1997 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 8 |
PHẠM VĂN KHÁNH |
15/07/1995 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 9 |
LÊ THỊ THANH HÀ |
24/04/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 10 |
PHẠM HỒNG HÀ |
04/01/2003 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 11 |
NGUYỄN THỊ NGA |
03/08/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 12 |
NGUYỄN THANH TÙNG |
09/08/1994 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
04/11/2025 |
Đài Loan |
| 13 |
TÔ VĂN KẾ |
12/12/1982 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
05/11/2025 |
Đài Loan |
| 14 |
NGUYỄN THỊ THANH |
18/01/1994 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
05/11/2025 |
Đài Loan |
| 15 |
NGÔ TRÍ TRƯỜNG |
01/03/2006 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
05/11/2025 |
Đài Loan |
| 16 |
NGUYỄN KHANG |
10/07/1998 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
05/11/2025 |
Đài Loan |
| 17 |
ĐỒNG THỊ TRINH |
17/07/1997 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 18 |
TRẦN THỊ PHƯƠNG |
08/10/2005 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 19 |
LÊ THỊ HẬU |
26/06/2006 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 20 |
LÊ CÔNG TRƯỜNG |
10/10/2004 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 21 |
ĐÀO THỊ LAN ANH |
03/11/2002 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 22 |
PHAN THỊ THÚY |
13/01/2001 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 23 |
VĂN THỊ THƯƠNG |
14/10/1993 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 24 |
LÊ THỊ DUYÊN |
07/09/1999 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 25 |
TĂNG THỊ HẰNG |
19/08/1996 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 26 |
LƯƠNG THỊ THU HÀ |
05/05/2002 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 27 |
TRẦN THỊ HOÀI THỨC |
16/04/1999 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 28 |
CAO VĂN NAM |
16/07/1987 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 29 |
NGUYỄN THỊ NHÀN |
16/03/1998 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 30 |
ĐẶNG THU HẰNG |
22/02/1998 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 31 |
HOÀNG LỬA |
05/09/1995 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 32 |
TRẦN THỊ THANH HUYỀN |
03/06/2002 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 33 |
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH |
05/12/2006 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 34 |
TRẦN THỊ YẾN LINH |
13/01/2000 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 35 |
TRẦN THỊ NHUNG |
16/04/1998 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
09/11/2025 |
Đài Loan |
| 36 |
LÊ VĂN KIÊN |
11/10/2007 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
10/11/2025 |
Đài Loan |
| 37 |
TẠ VĂN ĐẠT |
05/06/1998 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
11/11/2025 |
Đài Loan |
| 38 |
VŨ HUY QUÝ |
15/01/2004 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
11/11/2025 |
Đài Loan |
| 39 |
ĐỖ THANH TÙNG |
03/04/1990 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
11/11/2025 |
Đài Loan |
| 40 |
ĐỒNG VĂN CÔNG |
24/11/1993 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
17/11/2025 |
Đài Loan |
| 41 |
NGUYỄN HỮU CƯƠNG |
27/11/1993 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
17/11/2025 |
Đài Loan |
| 42 |
NGUYỄN VĂN SANG |
18/08/1999 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
17/11/2025 |
Đài Loan |
| 43 |
NGUYỄN THỊ TRANG |
12/02/1995 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
18/11/2025 |
Đài Loan |
| 44 |
NGUYỄN THỊ HƯƠNG |
16/02/1995 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
18/11/2025 |
Đài Loan |
| 45 |
NGUYỄN VĂN ĐÔNG |
05/09/2001 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
18/11/2025 |
Đài Loan |
| 46 |
TRẦN VŨ LONG |
30/07/1996 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 47 |
DOÃN NGỌC NAM |
14/08/1996 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 48 |
ĐƯỜNG THANH QUÂN |
01/06/1999 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 49 |
NGUYỄN VĂN HẢI |
26/12/1997 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 50 |
PHẠM ĐỨC TRƯỜNG |
18/07/1997 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 51 |
TRẦN MINH VIỆT |
16/05/1991 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 52 |
LƯƠNG ĐÌNH HẠNH |
04/01/1993 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 53 |
LÊ NGUYÊN NHẤT |
19/07/1993 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 54 |
NGUYỄN THÀNH LONG |
09/08/1992 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 55 |
PHẠM VĂN TRƯỜNG |
10/02/1999 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 56 |
LÔ VĂN BẢO |
05/07/1990 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 57 |
LÊ XUÂN TUẤN |
19/03/1994 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 58 |
MAI XUÂN LINH |
24/03/2001 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 59 |
CAO GIA LÂM |
22/02/1999 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 60 |
BÙI ĐỨC HUỲNH |
16/05/1991 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 61 |
VÕ HỮU THIÊN |
12/01/1993 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 62 |
TRẦN MINH ĐỨC |
26/08/1995 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
26/11/2025 |
Đài Loan |
| 63 |
ĐẶNG VĂN HIẾN |
02/11/1989 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 64 |
NGUYỄN HOÀNG NAM |
26/09/2007 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 65 |
PHẠM QUỐC VƯƠNG |
02/06/2007 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 66 |
VŨ THỊ THANH TRÚC |
16/12/2006 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 67 |
ĐỖ QUỐC HÙNG |
14/03/1990 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 68 |
NGUYỄN HÀ NGÂN |
14/09/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 69 |
TRẦN THỊ NA |
14/03/2006 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 70 |
BÙI THỊ KIỀU OANH |
02/01/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 71 |
PHẠM THỊ OANH |
17/10/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 72 |
ĐẶNG SỸ QUỐC |
12/02/2004 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 73 |
TRẦN ANH PHÁP |
26/05/1996 |
Nam |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 74 |
NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG |
14/04/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 75 |
NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG |
25/04/2007 |
Nữ |
Công nhân nhà máy |
29/11/2025 |
Đài Loan |
| 76 |
ĐINH KIỀU TRANG |
28/01/2006 |
Nữ |
Thao tác dệt |
12/11/2025 |
Nhật Bản |
| 77 |
NGUYỄN BẢO ANH |
04/12/1993 |
Nam |
Thao tác dệt |
12/11/2025 |
Nhật Bản |
| 78 |
NGUYỄN THỊ LAL |
20/09/1988 |
Nữ |
Thao tác dệt |
12/11/2025 |
Nhật Bản |
| 79 |
ĐẶNG HOÀNG TÚ |
01/01/1996 |
Nam |
Sản Xuất công nghiệp |
12/11/2025 |
Nhật Bản |
Danh sách LĐ trúng tuyển T11_2025